cổng hậu

  1. porte de derrière
    • đi cổng hậu
      entrer par la petite porte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cổng hậu"

cổng hậu
Nhà hàng này có một cổng hậu để nhân viên và giao hàng ra vào.